Chuyển đến nội dung
周密

zhōumì

Hán Việt: CHU MẬT

HSK7–9

1Tính từ

  1. chu mật
  2. chu đáo cẩn thận
  3. chặt chẽ

Ví dụ

  1. 在行动之前,我们做好了周密的计划。

    Zài xíngdòng zhīqián, wǒmen zuò hǎo le zhōumì de jìhuà.

    Trước khi hành động, chúng tôi đã chuẩn bị một kế hoạch chu đáo chặt chẽ.

  2. 经过周密的调查,警方终于抓到了嫌疑人。

    Jīngguò zhōumì de diàochá, jǐngfāng zhōngyú zhuādào le xiányírén.

    Trải qua cuộc điều tra chặt chẽ, cảnh sát rốt cuộc đã bắt được nghi phạm.

  3. 这个方案考虑得非常周密。

    Zhège fāng'àn kǎolǜ de fēicháng zhōumì.

    Phương án này được cân nhắc vô cùng cẩn trọng chặt chẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 周密的计划 zhōumì de jìhuàkế hoạch chu đáo chặt chẽ
  • 周密的安排 zhōumì de ānpáisắp xếp cẩn mật
  • 考虑周密 kǎolǜ zhōumìcân nhắc chu toàn
  • 组织周密 zǔzhī zhōumìtổ chức chặt chẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

周到细密,毫无疏漏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

周密的 + danh từ

làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ biểu thị kế hoạch, sắp đặt chặt chẽ không sơ hở. VD: 制定周密的方案。– Đặt ra phương án chặt chẽ.

考虑/安排得 + 周密

kết hợp làm bổ ngữ mức độ biểu thị tính toán, sắp đặt cẩn thận. VD: 事情安排得很周密。– Mọi việc được thu xếp rất chu tất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周
密

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1