1Tính từ
- chu mật
- chu đáo cẩn thận
- chặt chẽ
Ví dụ
Zài xíngdòng zhīqián, wǒmen zuò hǎo le zhōumì de jìhuà.
Trước khi hành động, chúng tôi đã chuẩn bị một kế hoạch chu đáo chặt chẽ.
Jīngguò zhōumì de diàochá, jǐngfāng zhōngyú zhuādào le xiányírén.
Trải qua cuộc điều tra chặt chẽ, cảnh sát rốt cuộc đã bắt được nghi phạm.
Zhège fāng'àn kǎolǜ de fēicháng zhōumì.
Phương án này được cân nhắc vô cùng cẩn trọng chặt chẽ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
周到细密,毫无疏漏。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
周密的 + danh từ
làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ biểu thị kế hoạch, sắp đặt chặt chẽ không sơ hở. VD: 制定周密的方案。– Đặt ra phương án chặt chẽ.
考虑/安排得 + 周密
kết hợp làm bổ ngữ mức độ biểu thị tính toán, sắp đặt cẩn thận. VD: 事情安排得很周密。– Mọi việc được thu xếp rất chu tất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
