1Phó từ
- lại
- thì lại
- ngược lại (biểu thị sự chuyển ý hoặc tương phản nhẹ)
- quả thật
- thực ra (biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận)
- lại, thì lại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
副词,表示转折、让步、追究或出乎意料等语气。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……,chủ ngữ + 倒是 + tính từ/động từ
Biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một mặt tích cực trước khi chuyển ý hoặc sau khi nêu khó khăn. VD: 贵是贵,东西倒是不错。– Đắt thì có đắt, nhưng đồ quả thực dùng tốt.
chủ ngữ + 倒是 + động từ + 啊 / 呀
Dùng trong câu cầu khiến nhằm hối thúc, giục giã. VD: 你倒是快点儿啊!– Cậu nhanh lên một chút đi chứ!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
