Chuyển đến nội dung
呵护呵護

hēhù

Hán Việt: HA HỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chở che
  2. chăm sóc yêu thương
  3. nâng niu

Ví dụ

  1. 父母精心呵护着孩子的成长。

    Fùmǔ jīngxīn hēhù zhe háizi de chéngzhǎng.Cha mẹ ân cần chăm sóc chở che cho sự trưởng thành của con cái.

  2. 我们要悉心呵护身边的生态环境。

    Wǒmen yào xīxīn hēhù shēnbiān de shēngtài huánjìng.Chúng ta phải hết lòng chở che môi trường sinh thái quanh mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悉心呵护 xīxīn hēhùhết lòng chở che chăm sóc
  • 精心呵护 jīngxīn hēhùchăm chút nâng niu
  • 呵护成长 hēhù chéngzhǎngnâng niu sự trưởng thành
  • 受到呵护 shòudào hēhùđược chở che yêu thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

爱护;悉心保护。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

精心/悉心 + 呵护 + đối tượng

Hết lòng yêu thương, chăm sóc nâng niu một đối tượng (người, tình cảm, tự nhiên).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呵
护

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1