1Liên từ
- nhưng
- nhưng mà
- nhưng, nhưng mà
Ví dụ
Suīrán tā hěn lèi, dàn yīrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
Zhè dào tí kànsì jiǎndān, dàn shíjì hěn nán.
Câu hỏi này nhìn qua có vẻ đơn giản nhưng thực ra rất khó.
Wǒ xiǎng qù, dàn méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, dàn yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.
Wǒ xiǎng qù, dàn wǒ tài máng le.
Tôi muốn đi, nhưng tôi bận quá.
2Phó từ
- chỉ
- chỉ cần
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示转折,相当于“但是”;表示限定,相当于“只”、“仅”。
Ghi chú: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻), bên phải là chữ Đán (旦 - mặt trời mọc trên đường chân trời).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不但……而且……
không những... mà còn... VD: 他不但聪明,而且很努力。– Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
虽然……但……
tuy... nhưng... VD: 虽然条件艰苦,但他从不抱怨。– Dù điều kiện gian khổ nhưng anh ấy chưa từng than vãn.
虽然……,但是……
Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.
虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.
虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
尽管……,但是/可是……
Câu phức biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ). "尽管" tương đương với "虽然", dùng ở vế đầu để nêu ra một sự thật hay điều kiện có sẵn; vế sau dùng "但是" hoặc "可是" để dẫn ra kết quả hoặc tình huống trái ngược.
尽管工作很忙,但是他每天都给家里打电话。 – Tuy công việc rất bận nhưng ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.
尽管外面下着雨,可是大家还是来了。 – Tuy bên ngoài đang mưa nhưng mọi người vẫn đến.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “但” 6
- 但是dànshì ĐÃN THỊnhưng; nhưng mà; nhưng, nhưng màHSK2
- 不但bùdàn BẤT ĐÃNkhông những, không chỉHSK2
- 不但búdàn BẤT ĐÃNkhông những; không chỉHSK3
- 但愿dànyuàn ĐÃN NGUYỆNchỉ mong; chỉ nguyện; ước gìHSK7–9
- 非但fēidàn PHI ĐÃNkhông những; không chỉ; chẳng nhữngHSK7–9
- 不但……而且……búdàn…érqiě… BẤT ĐÁN... NHI THẢ...không những... mà còn...HSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
