Chuyển đến nội dung
售价售價

shòujià

Hán Việt: THỤ GIÁ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giá bán

Ví dụ

  1. 这种新款手机的售价是多少?

    Zhè zhǒng xīnkuǎn shǒujī de shòujià shì duōshao?Giá bán của loại điện thoại mẫu mới này là bao nhiêu?

  2. 产品的售价通常包含增值税。

    Chǎnpǐn de shòujià tōngcháng bāohán zēngzhíshuì.Giá bán của sản phẩm thường bao gồm cả thuế giá trị gia tăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 官方售价 guānfāng shòujiàgiá bán chính thức
  • 市场售价 shìchǎng shòujiàgiá bán trên thị trường
  • 提高售价 tígāo shòujiànâng giá bán
  • 降低售价 jiàngdī shòujiàhạ giá bán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卖出的价格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

售价 + 为/是 + số tiền

Biểu thị mức giá được bán ra của một sản phẩm hay dịch vụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

售
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1