Chuyển đến nội dung
商量

shāngliang

Hán Việt: THƯƠNG LƯỢNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. thương lượng
  2. bàn bạc
  3. trao đổi ý kiến
  4. thương lượng, bàn bạc
  5. bàn bạc, thảo luận

Ví dụ

  1. 这事我得跟家人商量一下。

    Zhè shì wǒ děi gēn jiārén shāngliang yíxià.Việc này tôi phải bàn bạc với người nhà một chút.

  2. 我们正在商量去哪里旅游。

    Wǒmen zhèngzài shāngliang qù nǎlǐ lǚyóu.Chúng tôi đang bàn bạc xem đi du lịch ở đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跟……商量 gēn ... shāngliangbàn bạc với...
  • 好商量 hǎo shāngliangdễ thương lượng
  • 商量办法 shāngliang bànfǎbàn cách giải quyết
  • 商量对策 shāngliang duìcèbàn bạc đối sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交换意见;商讨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与/同 + ai + 商量 (+ cái gì)

Bàn bạc, thảo luận với ai về việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1