Chuyển đến nội dung
嚼

jiáo

Hán Việt: TƯỚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhai

Ví dụ

  1. 吃饭要细嚼慢咽。

    Chīfàn yào xìjiáo mànyàn.Ăn cơm phải nhai kỹ nuốt chậm.

  2. 这种牛肉太老了,根本嚼不动。

    Zhè zhǒng niúròu tài lǎo le, gēnběn jiáo bu dòng.Món thịt bò này dai quá, hoàn toàn không nhai nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细嚼慢咽 xìjiáo mànyànnhai kĩ nuốt chậm
  • 嚼口香糖 jiáo kǒuxiāngtángnhai kẹo cao su
  • 嚼不动 jiáo bu dòngnhai không nổi
  • 咬文嚼字 yǎowén-jiáozìso đo câu chữ, gọt giũa từng lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用牙齿磨碎食物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嚼得动 / 嚼不动

Bổ ngữ khả năng biểu thị thức ăn có nhai được hay không (thường do độ dai, cứng của đồ ăn hoặc do răng). VD: 爷爷年纪大了,坚果嚼不动了。– Ông tuổi đã cao rồi, không nhai nổi các loại hạt cứng nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嚼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “嚼” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1