Chuyển đến nội dung
复制複製

fùzhì

Hán Việt: PHÚC CHẾ

HSK5Lượng từ: 份、件、个

1Động từ

  1. sao chép
  2. copy

Ví dụ

  1. 请把这份文件复制一份。

    Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn fùzhì yí fèn.

    Xin hãy sao chép tài liệu này thành một bản.

  2. 你可以用快捷键复制和粘贴文本。

    Nǐ kěyǐ yòng kuàijiéjiàn fùzhì hé zhāntiē wénběn.

    Bạn có thể dùng phím tắt để sao chép và dán văn bản.

  3. 成功的方法往往难以完全复制。

    Chénggōng de fāngfǎ wǎngwǎng nányǐ wánquán fùzhì.

    Phương pháp thành công thường khó có thể sao chép y hệt.

2Danh từ

  1. bản sao
  2. vật sao chép

Ví dụ

  1. 这不是真迹,只是一件复制品。

    Zhè bú shì zhēnjì, zhǐ shì yí jiàn fùzhìpǐn.

    Đây không phải bản gốc, chỉ là một bản sao.

  2. 博物馆展出的是珍贵文物的精美复制。

    Bówùguǎn zhǎnchū de shì zhēnguì wénwù de jīngměi fùzhì.

    Viện bảo tàng trưng bày bản sao chép tinh xảo của các hiện vật quý giá.

  3. 这项技术使得古代艺术品的高精度复制成为可能。

    Zhè xiàng jìshù shǐde gǔdài yìshùpǐn de gāojīngdù fùzhì chéngwéi kěnéng.

    Công nghệ này làm cho việc sao chép tác phẩm nghệ thuật cổ với độ chuẩn xác cao trở nên khả thi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 复制文件 fùzhì wénjiànsao chép tập tin
  • 复制粘贴 fùzhì zhāntiēsao chép và dán
  • 无法复制 wúfǎ fùzhìkhông thể sao chép
  • 精确复制 jīngquè fùzhìsao chép chính xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依照原样做出相同的物件或资料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

复制 + tân ngữ

Sao chép tài liệu, dữ liệu hoặc mô hình nào đó. VD: 复制数据 – Sao chép dữ liệu.

无法 + 复制

Không thể nhân bản, không thể làm lại y hệt một điều gì đó. VD: 他的成功经验无法复制。– Kinh nghiệm thành công của anh ấy không thể sao chép được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “复制” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1