Chuyển đến nội dung
外交官

wàijiāoguān

Danh từ

HSK5Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. nhà ngoại giao
  2. quan chức ngoại giao

Ví dụ

  1. 他从小就梦想成为一名外交官。

    Tā cóngxiǎo jiù mèngxiǎng chéngwéi yì míng wàijiāoguān.Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành một nhà ngoại giao.

  2. 各国的外交官出席了这次和平会议。

    Gè guó de wàijiāoguān chūxí le zhè cì hépíng huìyì.Các nhà ngoại giao các nước đã tham dự hội nghị hòa bình lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 资深外交官 zīshēn wàijiāoguānnhà ngoại giao kỳ cựu
  • 高级外交官 gāojí wàijiāoguānnhà ngoại giao cấp cao
  • 职业外交官 zhíyè wàijiāoguānnhà ngoại giao chuyên nghiệp
  • 驱逐外交官 qūzhú wàijiāoguāntrục xuất nhà ngoại giao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

代表国家办理外交事务的官员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 外交官……

Biểu thị vai trò, tư cách nhà ngoại giao khi thực hiện nhiệm vụ hoặc phát biểu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
交
官

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1