Chuyển đến nội dung
多余多餘

duōyú

Hán Việt: ĐA DƯ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. thừa
  2. thừa thãi
  3. dư thừa

Ví dụ

  1. 你的担心是多余的。

    Nǐ de dānxīn shì duōyú de.Sự lo lắng của bạn là thừa thãi rồi.

  2. 房间里没有多余的椅子。

    Fángjiān lǐ méiyǒu duōyú de yǐzi.Trong phòng không có ghế thừa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 多余的钱 duōyú de qiántiền dư thừa
  • 多余的话 duōyú de huàlời nói thừa thãi
  • 显得多余 xiǎnde duōyútỏ ra thừa thãi
  • 纯属多余 chúnshǔ duōyúhoàn toàn dư thừa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超过需要的数量;不必要的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多余 + 的 + Danh từ

Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị số lượng vượt mức cần thiết. VD: 多余的物资 – vật tư dư thừa.

…… 是 + 多余的

Làm vị ngữ chỉ hành động, suy nghĩ hay vật là không cần thiết, dư thừa. VD: 解释是多余的。– Giải thích là thừa thãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

多
余

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1