Chuyển đến nội dung
大人

dàren

Hán Việt: ĐẠI NHÂN

HSK3Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người lớn
  2. người trưởng thành

Ví dụ

  1. 小孩子要听大人话。

    Xiǎoháizi yào tīng dàren huà.

    Trẻ con phải nghe lời người lớn.

  2. 这本电影适合大人看,不适合儿童。

    Zhè běn diànyǐng shìhé dàren kàn, bù shìhé értóng.

    Bộ phim này thích hợp cho người lớn xem, không hợp cho trẻ em.

  3. 在大人的陪同下,孩子们玩得很开心。

    Zài dàren de péitóng xià, háizimen wán de hěn kāixīn.

    Dưới sự đi cùng của người lớn, bọn trẻ chơi rất vui.

  4. 大人说话的时候,小孩子不要随便插嘴。

    Dàren shuōhuà de shíhou, xiǎoháizi bú yào suíbiàn chāzuǐ.

    Khi người lớn nói chuyện, trẻ con đừng có tùy tiện chen ngang.

  5. 大人们在说话,小孩子别插嘴。

    Dàrénmen zài shuōhuà, xiǎoháizi bié chāzuǐ.

    Người lớn đang nói chuyện, trẻ con đừng nói leo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 听大人话 tīng dàren huànghe lời người lớn
  • 大人和小孩 dàren hé xiǎoháingười lớn và trẻ nhỏ
  • 像个大人 xiàng gè dàrengiống như người lớn
  • 大人说话 dàren shuōhuàngười lớn nói chuyện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

成年人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像个大人一样 + hành động

Làm gì như một người lớn (dùng cho trẻ em chín chắn). VD: 他像个大人一样照顾弟弟。– Cậu bé chăm sóc em như người lớn.

有A有B

Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.

这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.

公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1