1Danh từ
- người lớn
- người trưởng thành
Ví dụ
Xiǎoháizi yào tīng dàren huà.
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
Zhè běn diànyǐng shìhé dàren kàn, bù shìhé értóng.
Bộ phim này thích hợp cho người lớn xem, không hợp cho trẻ em.
Zài dàren de péitóng xià, háizimen wán de hěn kāixīn.
Dưới sự đi cùng của người lớn, bọn trẻ chơi rất vui.
Dàren shuōhuà de shíhou, xiǎoháizi bú yào suíbiàn chāzuǐ.
Khi người lớn nói chuyện, trẻ con đừng có tùy tiện chen ngang.
Dàrénmen zài shuōhuà, xiǎoháizi bié chāzuǐ.
Người lớn đang nói chuyện, trẻ con đừng nói leo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
成年人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像个大人一样 + hành động
Làm gì như một người lớn (dùng cho trẻ em chín chắn). VD: 他像个大人一样照顾弟弟。– Cậu bé chăm sóc em như người lớn.
有A有B
Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.
这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
