Chuyển đến nội dung
大写字母大寫字母

dàxiězìmǔ

Hán Việt: ĐẠI TẢ TỰ MẪU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chữ in hoa
  2. chữ cái viết hoa

Ví dụ

  1. 英语句子的开头要用大写字母。

    Yīngyǔ jùzi de kāitóu yào yòng dàxiězìmǔ.Đầu câu tiếng Anh phải dùng chữ in hoa.

  2. 设置密码时最好包含一个大写字母。

    Shèzhì mìmǎ shí zuìhǎo bāohán yí gè dàxiězìmǔ.Khi cài đặt mật khẩu tốt nhất nên bao gồm một chữ cái in hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 英文字母大写 yīngwén zìmǔ dàxiěchữ in hoa tiếng Anh
  • 包含大写字母 bāohán dàxiězìmǔbao gồm chữ hoa
  • 输入大写字母 shūrù dàxiězìmǔnhập chữ hoa
  • 锁定大写字母 suǒdìng dàxiězìmǔkhóa phím viết hoa (Caps Lock)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉丁字母等表音文字中形体较大的一种字母形式,常用于句首或专有名词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 大写字母 + viết/ghi

Biểu thị sử dụng chữ hoa để thực hiện hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
写
字
母

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1