Chuyển đến nội dung
大黄大黃

dàhuáng

Hán Việt: ĐẠI HOÀNG

Danh từ

Lượng từ: 种、味

1Danh từ

  1. cây đại hoàng
  2. vị thuốc đại hoàng

Ví dụ

  1. 大黄是一种常见的中药材。

    Dàhuáng shì yì zhǒng chángjiàn de zhōngyàocái.Đại hoàng là một loại dược liệu Đông y phổ biến.

  2. 这个中药方剂里含有大黄。

    Zhège zhōngyào fāngjì lǐ hányǒu dàhuáng.Trong thang thuốc Đông y này có chứa đại hoàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一味大黄 yí wèi dàhuángmột vị đại hoàng
  • 大黄煎水 dàhuáng jiān shuǐsắc đại hoàng với nước
  • 大黄的功效 dàhuáng de gōngxiàocông dụng của đại hoàng
  • 生大黄 shēng dàhuángđại hoàng sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多年生草本植物,根和根状茎可入药,具泻下、清热解毒等功用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 / 用 + 大黄

Chỉ việc sử dụng hoặc chứa thành phần đại hoàng trong thang thuốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
黄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “大黄” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1