Chuyển đến nội dung
天安门天安門

Tiān'ānmén

Hán Việt: THIÊN AN MÔN

HSK1Lượng từ: 座

1Danh từ riêng

  1. Thiên An Môn

Ví dụ

  1. 我去天安门。

    Wǒ qù Tiān'ānmén.

    Tôi đi Thiên An Môn.

  2. 天安门在北京。

    Tiān'ānmén zài Běijīng.

    Thiên An Môn ở Bắc Kinh.

  3. 天安门广场非常大。

    Tiān'ānmén Guǎngchǎng fēicháng dà.

    Quảng trường Thiên An Môn rất rộng lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天安门广场 Tiān'ānmén GuǎngchǎngQuảng trường Thiên An Môn
  • 去天安门 qù Tiān'ānménđi Thiên An Môn
  • 参观天安门 cānguān Tiān'ānméntham quan Thiên An Môn
  • 天安门城楼 Tiān'ānmén Chénglóulầu thành Thiên An Môn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国北京故宫南端的城门,也是中华人民共和国的象征之一。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 到 + 天安门

Biểu thị điểm đến là Thiên An Môn. VD: 明天我们去天安门。– Ngày mai chúng tôi đi Thiên An Môn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
安
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1