Chuyển đến nội dung
女孩子

nǚháizi

Hán Việt: NỮ HÀI TỬ

HSK1Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bé gái
  2. cô gái
  3. con gái

Ví dụ

  1. 那个女孩子笑得很甜。

    Nàge nǚháizi xiào de hěn tián.

    Cô gái đó cười rất ngọt ngào.

  2. 她是一个善良的女孩子。

    Tā shì yí gè shànliáng de nǚháizi.

    Cô ấy là một cô gái lương thiện.

  3. 现在的女孩子都很独立。

    Xiànzài de nǚháizi dōu hěn dúlì.

    Con gái bây giờ đều rất độc lập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年轻的女孩子 niánqīng de nǚháizicô gái trẻ
  • 可爱的女孩子 kě'ài de nǚháizibé gái đáng yêu
  • 漂亮的女孩子 piàoliang de nǚháizicô gái xinh đẹp
  • 女孩子的心思 nǚháizi de xīnsitâm tư con gái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女性儿童,也泛指年轻的女性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是(个)……的女孩子

Dùng để miêu tả tính cách, đặc điểm của cô gái nào đó. VD: 她是个聪明的女孩子。– Cô ấy là một cô gái thông minh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
孩
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1