Chuyển đến nội dung
好好

hǎohǎo

Hán Việt: HẢO HẢO

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. cẩn thận
  2. nghiêm túc
  3. hết sức

Ví dụ

  1. 你要好好复习,准备明天的考试。

    Nǐ yào hǎohǎo fùxí, zhǔnbèi míngtiān de kǎoshì.Cậu phải ôn tập thật tốt để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.

  2. 今天周末,我们好好放松一下吧。

    Jīntiān zhōumò, wǒmen hǎohǎo fàngsōng yíxià ba.Hôm nay cuối tuần, chúng mình nghỉ ngơi thư giãn hết sức nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好好学习 hǎohǎo xuéxíhọc tập chăm chỉ
  • 好好休息 hǎohǎo xiūxinghỉ ngơi thật tốt
  • 好好谈谈 hǎohǎo tántannói chuyện nghiêm túc
  • 好好照顾 hǎohǎo zhàogùchăm sóc chu đáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示尽情、尽力或认真地做某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好好(儿) + động từ

làm việc gì đó một cách cẩn thận, hết mình, trọn vẹn. VD: 你好好儿听我说。– Bạn nghe tôi nói cẩn thận này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “好好” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1