1Liên từ
- đã... thì
- một khi đã
- đã... (thì), một khi đã
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
连词,用于提出前提,后半句常用“就、也、还”引出结论。
Ghi chú: Thường đi theo cấu trúc: 既然……就/也……
Ngữ pháp liên quan 相关语法
既然……就/也/还……
Biểu thị đưa ra tiền đề hiển nhiên hoặc đã thành sự thực ở vế trước, vế sau dựa vào đó để rút ra kết luận hay đề xuất. VD: 既然生病了,就好好休息吧。(Đã ốm rồi thì hãy nghỉ ngơi cho tốt.)
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
