Chuyển đến nội dung
姑妈姑媽

gūmā

Hán Việt: CÔ MÃ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. cô
  2. bác gái (chị hoặc em gái của bố, thường đã có gia đình)

Ví dụ

  1. 今天姑妈来我们家做客了。

    Jīntiān gūmā lái wǒmen jiā zuòkè le.Hôm nay cô đến nhà chúng tôi chơi.

  2. 姑妈对我特别关照,常给我买好吃的。

    Gūmā duì wǒ tèbié guānzhào, cháng gěi wǒ mǎi hǎochī de.Bác gái rất quan tâm đến tôi, thường mua đồ ngon cho tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大姑妈 dà gūmābác gái lớn (chị gái cả của bố)
  • 看望姑妈 kànwàng gūmāthăm cô/bác gái
  • 姑妈家 gūmā jiānhà cô
  • 亲姑妈 qīn gūmācô ruột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

姑母;称父亲的姐妹(多指已婚的)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 姑妈家

đến nhà cô/bác gái. VD: 我周末要去姑妈家玩。– Cuối tuần tôi sẽ sang nhà cô chơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姑
妈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1