Chuyển đến nội dung
收入

shōurù

Hán Việt: THU NHẬP

Danh từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. thu nhập
  2. tiền thu vào

Ví dụ

  1. 他的月收入很高。

    Tā de yuè shōurù hěn gāo.Thu nhập hàng tháng của anh ấy rất cao.

  2. 我们要根据收入来安排支出。

    Wǒmen yào gēnjù shōurù lái ānpái zhīchū.Chúng ta phải dựa vào thu nhập để sắp xếp chi tiêu.

2Động từ

  1. thu vào
  2. thu nhận

Ví dụ

  1. 这篇文章被收入了集子。

    Zhè piān wénzhāng bèi shōurù le jízi.Bài viết này đã được đưa vào tuyển tập.

  2. 该词典收入了十万多个词条。

    Gāi cídiǎn shōurù le shí wàn duō gè cítáo.Cuốn từ điển này đã thu nhận hơn mười vạn mục từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稳定收入 wěndìng shōurùthu nhập ổn định
  • 增加收入 zēngjiā shōurùtăng thu nhập
  • 人均收入 rénjūn shōurùthu nhập bình quân đầu người
  • 收入水平 shōurù shuǐpíngmức thu nhập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收进的款项;收进,收纳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收入 + 高/低

Miêu tả mức thu nhập nhiều hay ít. VD: 这份工作的收入很不错。 – Thu nhập của công việc này rất khá.

被 + 收入 + sách/từ điển

Biểu thị tác phẩm hoặc mục từ được đưa vào trong một tập hợp. VD: 这首诗被收入了课本。 – Bài thơ này đã được đưa vào sách giáo khoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “收入” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1