Chuyển đến nội dung
委员会委員會

wěiyuánhuì

Hán Việt: ỦY VIÊN HỘI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ủy ban
  2. hội đồng

Ví dụ

  1. 大会选举产生了新的委员会。

    Dàhuì xuǎnjǔ chǎnshēng le xīn de wěiyuánhuì.Đại hội đã bầu ra một ban ủy ban mới.

  2. 这个方案需要经过委员会讨论通过。

    Zhège fāng'àn xūyào jīngguò wěiyuánhuì tǎolùn tōngguò.Phương án này cần phải qua ủy ban thảo luận và thông qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 常务委员会 chángwù wěiyuánhuìủy ban thường vụ
  • 组委会 zǔwěihuìban tổ chức
  • 安全委员会 ānquán wěiyuánhuìhội đồng an ninh
  • 委员会主席 wěiyuánhuì zhǔxíchủ tịch ủy ban

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行使某种职权的集体组织。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 委员会 + quyết định/xử lý

Biểu thị cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm đưa ra quyết sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

委
员
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1