Chuyển đến nội dung
委

wěi

Từ điển chưa có mục “委”. Pinyin tham khảo: wěi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这点小事委屈不了你。

    Zhè diǎn xiǎoshì wěiqu bù liǎo nǐ.

    Chuyện nhỏ này không làm bạn chịu thiệt thòi đâu.

    Từ mục 委屈

  2. 他是校长兼党委书记。

    Tā shì xiàozhǎng jiān dǎngwěi shūjì.

    Ông ấy là hiệu trưởng kiêm bí thư đảng ủy.

    Từ mục 兼

  3. 评委打出了全场最高分。

    Píngwěi dǎ chū le quánchǎng zuìgāo fēn.

    Ban giám khảo đã cho số điểm cao nhất toàn trường.

    Từ mục 评委

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

委

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “委” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1