Từ điển chưa có mục “委”. Pinyin tham khảo: wěi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “委” 10
- 委屈wěiqu ỦY KHUẤTtủi thân; ấm ức; oan ứcHSK6
- 委托wěituō ỦY THÁCủy thác; giao phó; nhờ cậyHSK6
- 委派wěipài ỦY PHÁIcử đi; bổ nhiệm; ủy pháiHSK6
- 委任wěirèn ỦY NHIỆMbổ nhiệm; ủy nhiệm; giao phó chức vụHSK6
- 评委píngwěi BÌNH ỦYgiám khảo; thành viên ban giám khảoHSK7–9
- 委婉wěiwǎn ỦY UYỂNuyển chuyển; khéo léo; nhẹ nhàng tế nhịHSK7–9
- 委员wěiyuán ỦY VIÊNủy viênHSK7–9
- 委员会wěiyuánhuì ỦY VIÊN HỘIủy ban; hội đồngHSK7–9
- 委托人wěituōrénngười ủy thác; thân chủ
- 委任统治wěirèntǒngzhì ỦY NHIỆM THỐNG TRỊsự ủy trị; chế độ ủy trị (trong lịch sử, sau Thế chiến thứ nhất)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
