Chuyển đến nội dung
威士忌

wēishìjì

Hán Việt: UY SĨ KỴ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 瓶、杯

1Danh từ

  1. rượu uýt-ki
  2. rượu whisky

Ví dụ

  1. 他喜欢在威士忌里加冰块。

    Tā xǐhuan zài wēishìjì lǐ jiā bīngkuài.Anh ấy thích cho đá vào rượu whisky.

  2. 这是一瓶苏格兰威士忌。

    Zhè shì yì píng Sūgélán wēishìjì.Đây là một chai rượu whisky Scotland.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一杯威士忌 yì bēi wēishìjìmột ly whisky
  • 一瓶威士忌 yì píng wēishìjìmột chai whisky
  • 苏格兰威士忌 Sūgélán wēishìjìwhisky Scotland
  • 喝威士忌 hē wēishìjìuống whisky

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种由谷物发酵经蒸馏制成的烈性酒(英语whisky的音译)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 威士忌 + 里 + 加……

pha thêm cái gì vào rượu whisky. VD: 在威士忌里加冰。– Thêm đá vào rượu whisky.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

威
士
忌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “威士忌” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1