Chuyển đến nội dung
威士忌酒

wēishìjìjiǔ

Hán Việt: UY SĨ KỴ TỬU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 瓶、杯

1Danh từ

  1. rượu whisky

Ví dụ

  1. 威士忌酒是一种烈酒。

    Wēishìjìjiǔ shì yì zhǒng lièjiǔ.Rượu whisky là một loại rượu mạnh.

  2. 他送给父亲一瓶昂贵的威士忌酒。

    Tā sòng gěi fùqīn yì píng ángguì de wēishìjìjiǔ.Anh ấy tặng bố một chai rượu whisky đắt tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高档威士忌酒 gāodàng wēishìjìjiǔrượu whisky cao cấp
  • 品尝威士忌酒 pǐncháng wēishìjìjiǔthưởng thức rượu whisky
  • 一桶威士忌酒 yì tǒng wēishìjìjiǔmột thùng rượu whisky
  • 调配威士忌酒 tiáopèi wēishìjìjiǔpha chế rượu whisky

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

即威士忌,以大麦等谷物为原料制成的蒸馏烈性酒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喝/饮 + 威士忌酒

uống rượu whisky. VD: 少量饮威士忌酒。– Uống một lượng nhỏ rượu whisky.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

威
士
忌
酒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1