Chuyển đến nội dung
嫌疑人

xiányírén

Danh từ

Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. người bị tình nghi
  2. nghi phạm

Ví dụ

  1. 警方已将这名犯罪嫌疑人拘留。

    Jǐngfāng yǐ jiāng zhè míng fànzuì xiányírén jūliú.Cảnh sát đã tạm giữ nghi can phạm tội này.

  2. 经过排查,他们排除了这名嫌疑人的作案可能。

    Jīngguò páichá, tāmen páichú le zhè míng xiányírén de zuò'àn kěnéng.Sau khi rà soát, họ đã loại trừ khả năng gây án của nghi can này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 犯罪嫌疑人 fànzuì xiányírénnghi phạm hình sự
  • 锁定嫌疑人 suǒdìng xiányírénkhoanh vùng nghi can
  • 排查嫌疑人 páichá xiányírénrà soát đối tượng tình nghi
  • 嫌疑人画像 xiányírén huàxiàngphác họa chân dung nghi phạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在刑事诉讼中,有犯罪嫌疑但尚未被正式提起公诉的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排除 + 嫌疑人

Loại trừ đối tượng tình nghi sau khi điều tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嫌
疑
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1