Chuyển đến nội dung
字词字詞

zìcí

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. từ ngữ
  2. chữ và từ

Ví dụ

  1. 学习外语需要每天积累字词。

    Xuéxí wàiyǔ xūyào měitiān jīlěi zìcí.Học ngoại ngữ cần phải tích lũy từ ngữ mỗi ngày.

  2. 这篇短文里有几个生僻的字词。

    Zhè piān duǎnwén lǐ yǒu jǐ ge shēngpì de zìcí.Trong bài văn ngắn này có vài từ ngữ ít gặp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 积累字词 jīlěi zìcítích lũy từ ngữ
  • 重点字词 zhòngdiǎn zìcítừ ngữ trọng tâm
  • 掌握字词 zhǎngwò zìcínắm vững từ ngữ
  • 生僻字词 shēngpì zìcítừ ngữ hiếm gặp / khó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

单字和词语的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

积累 / 掌握 + 字词

kết hợp động từ biểu thị việc học hỏi hoặc ghi nhớ vốn từ vựng. VD: 多读可以积累字词。– Đọc nhiều có thể tích lũy từ ngữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1