Chuyển đến nội dung
适当適當

shìdàng

Hán Việt: THÍCH ĐÁNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. thích hợp
  2. thích đáng
  3. vừa phải

Ví dụ

  1. 适当的运动对健康有益。

    Shìdàng de yùndòng duì jiànkāng yǒuyì.Vận động vừa phải có lợi cho sức khỏe.

  2. 请在适当的时候提出你的建议。

    Qǐng zài shìdàng de shíhou tíchū nǐ de jiànyì.Xin hãy đưa ra đề xuất của bạn vào thời điểm thích hợp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 适当运动 shìdàng yùndòngvận động thích hợp/vừa phải
  • 适当调整 shìdàng tiáozhěngđiều chỉnh thích đáng
  • 适当的时候 shìdàng de shíhoulúc thích hợp, thời điểm thích hợp
  • 适当放松 shìdàng fàngsōngthư giãn vừa phải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

合适;妥当。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

适当 + 地 + động từ

làm trạng ngữ biểu thị hành động diễn ra ở mức độ phù hợp, vừa phải. VD: 适当多喝水。– Uống nhiều nước một cách hợp lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

适
当

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “适当” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1