1Tính từ
- khách sáo
- lịch sự
- nhã nhặn
- e ngại
- khách khí, lịch sự
- khách sáo, lịch sự
Ví dụ
Nǐ tài kèqi le, kuài qǐng jìn.
Bạn khách sáo quá, mau mời vào.
Dàjiā dōu shì péngyou, bié kèqi.
Mọi người đều là bạn bè, đừng khách sáo.
Nǐ tài kèqi le.
Bạn khách sáo quá.
Dàjiā dōu shì lǎo péngyou, zài yànhuì shang nǐ jiù bié tài kèqi le.
Mọi người đều là bạn cũ, ở bữa tiệc cậu đừng khách sáo quá.
Dōu shì lǎo péngyou le, bié nàme kèqi.
Đều là bạn bè cũ cả rồi, đừng khách sáo thế.
2Động từ/tính từ
- khách sáo, khách khí
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
态度谦虚恭敬或客套。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
别 / 不用 / 太 + 客气
Dùng trong giao tiếp xã giao biểu thị sự thân mật hoặc đáp lại lời cảm ơn. VD: 别客气,随便坐。– Đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên.
A: 谢谢! — B: 不客气!
“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.
A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!
A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “客气” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
