Chuyển đến nội dung
客气客氣

kèqi

Hán Việt: KHÁCH KHÍ

HSK4

1Tính từ

  1. khách sáo
  2. lịch sự
  3. nhã nhặn
  4. e ngại
  5. khách khí, lịch sự
  6. khách sáo, lịch sự

Ví dụ

  1. 你太客气了,快请进。

    Nǐ tài kèqi le, kuài qǐng jìn.

    Bạn khách sáo quá, mau mời vào.

  2. 大家都是朋友,别客气。

    Dàjiā dōu shì péngyou, bié kèqi.

    Mọi người đều là bạn bè, đừng khách sáo.

  3. 你太客气了。

    Nǐ tài kèqi le.

    Bạn khách sáo quá.

  4. 大家都是老朋友,在宴会上你就别太客气了。

    Dàjiā dōu shì lǎo péngyou, zài yànhuì shang nǐ jiù bié tài kèqi le.

    Mọi người đều là bạn cũ, ở bữa tiệc cậu đừng khách sáo quá.

  5. 都是老朋友了,别那么客气。

    Dōu shì lǎo péngyou le, bié nàme kèqi.

    Đều là bạn bè cũ cả rồi, đừng khách sáo thế.

2Động từ/tính từ

  1. khách sáo, khách khí

Ví dụ

  1. 都是好朋友,你别太客气。

    Dōu shì hǎo péngyou, nǐ bié tài kèqi.

    Đều là bạn tốt cả, cậu đừng khách sáo quá.

  2. 不客气!

    Bú kèqi!

    Không có gì đâu!

    Từ mục 不客气

  3. 不用客气。

    Búyòng kèqi.

    Không cần khách sáo.

    Từ mục 不用

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不客气 bú kèqiđừng khách sáo / không có chi
  • 太客气 tài kèqiquá khách sáo
  • 别客气 bié kèqiđừng khách khí
  • 客气话说得好 kèqi huà shuō de hǎonói lời khách sáo rất khéo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

态度谦虚恭敬或客套。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 / 不用 / 太 + 客气

Dùng trong giao tiếp xã giao biểu thị sự thân mật hoặc đáp lại lời cảm ơn. VD: 别客气,随便坐。– Đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên.

A: 谢谢! — B: 不客气!

“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.

A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!

A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

客
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “客气” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1