Chuyển đến nội dung
家畜

jiāchù

Hán Việt: GIA SÚC

Lượng từ: 头、只、群

1Danh từ

  1. gia súc

Ví dụ

  1. 牛、马、羊都属于家畜。

    Niú, mǎ, yáng dōu shǔyú jiāchù.

    Bò, ngựa, dê đều thuộc loại gia súc.

  2. 农场里饲养了大量的家畜。

    Nóngchǎng lǐ sìyǎng le dàliàng de jiāchù.

    Trong nông trại nuôi rất nhiều gia súc.

  3. 春季要做好家畜的防疫工作。

    Chūnjì yào zuò hǎo jiāchù de fángyì gōngzuò.

    Mùa xuân cần làm tốt công tác phòng dịch cho gia súc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 饲养家畜 sìyǎng jiāchùnuôi gia súc
  • 家畜家禽 jiāchù jiāqíngia súc gia cầm
  • 大批家畜 dàpī jiāchùsố lượng lớn gia súc
  • 家畜疫病 jiāchù yībìngdịch bệnh ở gia súc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人类为了经济或其他目的而驯养繁殖的哺乳动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

饲养 + 家畜

Biểu thị hành động nuôi dưỡng, chăm sóc gia súc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
畜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1