Chuyển đến nội dung
宽敞寬敞

kuānchang

Hán Việt: KHOAN SƯỞNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. rộng rãi
  2. thoáng đãng
  3. rộng rãi, thoáng mát

Ví dụ

  1. 我们搬进了一套宽敞的新房。

    Wǒmen bānjìn le yī tào kuānchang de xīnfáng.Chúng tôi đã chuyển vào một căn nhà mới rộng rãi.

  2. 这间办公室既宽敞又明亮。

    Zhè jiān bàngōngshì jì kuānchang yòu míngliàng.Phòng làm việc này vừa rộng rãi vừa sáng sủa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宽敞明亮 kuānchang míngliàngrộng rãi sáng sủa
  • 十分宽敞 shífēn kuānchangvô cùng rộng rãi
  • 宽敞的客厅 kuānchang de kètīngphòng khách rộng rãi
  • 宽敞的大厅 kuānchang de dàtīngđại sảnh rộng rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宽大开阔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

既 + 宽敞 + 又 + 明亮

Cấu trúc song song miêu tả không gian vừa rộng rãi vừa sáng sủa. VD: 教室既宽敞又舒适。– Lớp học vừa rộng rãi vừa dễ chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宽
敞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1