Chuyển đến nội dung
未

wèi

Hán Việt: VỊ

HSK6

1Phó từ

  1. chưa
  2. chưa từng
  3. không

Ví dụ

  1. 事情的真相目前未知。

    Shìqing de zhēnxiàng mùqián wèizhī.

    Chân tướng sự việc hiện tại vẫn chưa rõ.

  2. 他从未对任何人提起过这件事。

    Tā cóngwèi duì rènhé rén tíqǐ guo zhè jiàn shì.

    Anh ấy chưa từng nhắc chuyện này với bất kỳ ai.

  3. 双方尚未达成一致意见。

    Shuāngfāng shàngwèi dáchéng yīzhì yìjiàn.

    Hai bên vẫn chưa đạt được ý kiến thống nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有;不。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从未 / 尚未 + Động từ

dùng trong văn viết để phủ định hành động mang nghĩa 'chưa từng' hoặc 'vẫn chưa'. VD: 他从未迟到过。– Anh ấy chưa từng đi muộn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

未

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “未” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1