Chuyển đến nội dung
对抗對抗

duìkàng

Hán Việt: ĐỐI KHÁNG

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. đối kháng
  2. chống lại
  3. đối đầu

Ví dụ

  1. 他们决定联合起来对抗外部压力。

    Tāmen juédìng liánhé qǐlái duìkàng wàibù yālì.

    Họ quyết định liên kết lại để chống lại áp lực từ bên ngoài.

  2. 微小的力量很难与强大的自然规律相对抗。

    Wēixiǎo de lìliàng hěn nán yǔ qiángdà de zìrán guīlǜ xiāng duìkàng.

    Sức mạnh nhỏ bé rất khó để chống lại quy luật tự nhiên to lớn.

  3. 人体自身的免疫系统正在对抗病毒入侵。

    Réntǐ zìshēn de miǎnyì xìtǒng zhèngzài duìkàng bìngdú rùqīn.

    Hệ miễn dịch của cơ thể đang chống lại sự xâm nhập của virus.

2Danh từ

  1. sự đối đầu
  2. cuộc đối kháng

Ví dụ

  1. 这场对抗赛吸引了无数观众。

    Zhè chǎng duìkàngsài xīyǐn le wúshù guānzhòng.

    Trận đối đầu này đã thu hút vô số khán giả.

  2. 两方的激烈对抗导致谈判彻底破裂。

    Liǎng fāng de jīliè duìkàng dǎozhì tánpàn chèdǐ pòliè.

    Sự đối đầu gay gắt giữa hai bên đã khiến cuộc đàm phán hoàn toàn đổ vỡ.

  3. 国与国之间的经济对抗对谁都没有好处。

    Guó yǔ guó zhījiān de jīngjì duìkàng duì shéi dōu méiyǒu hǎochu.

    Sự đối kháng kinh tế giữa các quốc gia không mang lại lợi ích cho bên nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正面对抗 zhèngmiàn duìkàngđối đầu trực diện
  • 军事对抗 jūnshì duìkàngđối đầu quân sự
  • 激烈对抗 jīliè duìkàngđối kháng gay gắt
  • 对抗赛 duìkàngsàitrận đấu đối kháng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对立并反抗;双方发生冲突或竞赛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/跟 + đối tượng + 对抗

Đối đầu hoặc chống lại một đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
抗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “对抗” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1