1Động từ
- đối kháng
- chống lại
- đối đầu
Ví dụ
Tāmen juédìng liánhé qǐlái duìkàng wàibù yālì.
Họ quyết định liên kết lại để chống lại áp lực từ bên ngoài.
Wēixiǎo de lìliàng hěn nán yǔ qiángdà de zìrán guīlǜ xiāng duìkàng.
Sức mạnh nhỏ bé rất khó để chống lại quy luật tự nhiên to lớn.
Réntǐ zìshēn de miǎnyì xìtǒng zhèngzài duìkàng bìngdú rùqīn.
Hệ miễn dịch của cơ thể đang chống lại sự xâm nhập của virus.
2Danh từ
- sự đối đầu
- cuộc đối kháng
Ví dụ
Zhè chǎng duìkàngsài xīyǐn le wúshù guānzhòng.
Trận đối đầu này đã thu hút vô số khán giả.
Liǎng fāng de jīliè duìkàng dǎozhì tánpàn chèdǐ pòliè.
Sự đối đầu gay gắt giữa hai bên đã khiến cuộc đàm phán hoàn toàn đổ vỡ.
Guó yǔ guó zhījiān de jīngjì duìkàng duì shéi dōu méiyǒu hǎochu.
Sự đối kháng kinh tế giữa các quốc gia không mang lại lợi ích cho bên nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对立并反抗;双方发生冲突或竞赛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与/跟 + đối tượng + 对抗
Đối đầu hoặc chống lại một đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “对抗” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
