Chuyển đến nội dung
抵抗

dǐkàng

Hán Việt: ĐỂ KHÁNG

Động từV

HSK6

1Động từ

  1. kháng cự
  2. chống cự
  3. chống lại

Ví dụ

  1. 全军顽强抵抗敌人的进攻。

    Quánjūn wánqiáng dǐkàng dírén de jìngōng.Toàn quân ngoan cường chống cự đợt tấn công của kẻ địch.

  2. 增强抵抗力。

    Zēngqiáng dǐkànglì.Tăng cường sức đề kháng.

2V

  1. kháng cự, chống lại, chống chọi

Ví dụ

  1. 我们必须团结起来抵抗外界的压力。

    Wǒmen bìxū tuánjié qǐlái dǐkàng wàijiè de yālì.Chúng ta phải đoàn kết lại để chống chọi với áp lực từ bên ngoài.

  2. 长期生病削弱了他的抵抗力。

    Chángqī shēngbìng xuēruòle tā de dǐkànglì.Bị bệnh lâu ngày làm suy yếu sức đề kháng của anh ấy.

    Từ mục 削弱

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顽强抵抗 wánqiáng dǐkàngngoan cường kháng cự
  • 抵抗力 dǐkànglìsức đề kháng
  • 抵抗侵略 dǐkàng qīnlüèchống lại xâm lược
  • 无法抵抗 wúfǎ dǐkàngkhông thể chống lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用力量制止对方的进攻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抵抗 + tân ngữ (侵略/诱惑/疾病)

Kháng cự hoặc chống lại một thế lực, căn bệnh hay sự cám dỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抵
抗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1