Chuyển đến nội dung
小看

xiǎokàn

Hán Việt: TIỂU KHÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. coi thường
  2. đánh giá thấp
  3. xem nhẹ

Ví dụ

  1. 你可千万别小看这个年轻人。

    Nǐ kě qiānwàn bié xiǎokàn zhè ge niánqīngrén.Bạn tuyệt đối đừng xem thường người thanh niên này.

  2. 不要小看生活中的任何小细节。

    Bùyào xiǎokàn shēnghuó zhōng de rènhé xiǎo xìjié.Đừng coi thường bất kỳ chi tiết nhỏ nào trong cuộc sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 别小看 bié xiǎokànđừng coi thường
  • 不能小看 bùnéng xiǎokànkhông thể xem nhẹ
  • 小看对手 xiǎokàn duìshǒuđánh giá thấp đối thủ
  • 小看自己 xiǎokàn zìjǐtự ti / đánh giá thấp bản thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看不起;低估别人的能力或事物的价值。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

千万/绝不能 + 小看 + Tân ngữ

Tuyệt đối không được coi thường ai/cái gì. VD: 绝不能小看他的潜力。– Tuyệt đối không thể đánh giá thấp tiềm năng của anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
看

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1