Chuyển đến nội dung
小费小費

xiǎofèi

Hán Việt: TIỂU PHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔、笔

1Danh từ

  1. tiền boa
  2. tiền tip

Ví dụ

  1. 在很多国家的餐馆里吃饭要付小费。

    Zài hěn duō guójiā de cānguǎn lǐ chīfàn yào fù xiǎofèi.Ở nhà hàng tại nhiều quốc gia, ăn cơm phải trả tiền boa.

  2. 服务员的态度非常好,他多给了几块钱小费。

    Fúwùyuán de tàidu hěn hǎo, tā duō gěi le jǐ kuài qián xiǎofèi.Thái độ của nhân viên phục vụ rất tốt nên anh ấy đã cho thêm mấy đồng tiền boa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 付小费 fù xiǎofèitrả tiền boa
  • 给小费 gěi xiǎofèicho tiền boa
  • 收小费 shōu xiǎofèinhận tiền boa
  • 额外小费 éwài xiǎofèitiền boa thêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顾客额外给服务人员的少量钱财。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/付 + ai + 小费

trả hoặc thưởng tiền boa cho người phục vụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
费

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1