Chuyển đến nội dung
就诊就診

jiùzhěn

Hán Việt: TỰU CHẨN

HSK7–9

1Động từ

  1. đến khám
  2. đi khám bệnh

Ví dụ

  1. 请患者按顺序排队就诊。

    Qǐng huànzhě àn shùnxù páiduì jiùzhěn.

    Xin mời người bệnh xếp hàng theo thứ tự để vào khám.

  2. 现在可以通过手机预约挂号,直接前往医院就诊。

    Xiànzài kěyǐ tōngguò shǒujī yùyuē guàhào, zhíjiē qiánwǎng yīyuàn jiùzhěn.

    Hiện nay có thể dùng điện thoại đặt lịch đăng ký rồi đến thẳng bệnh viện khám.

  3. 这家医院每天接待数千名患者就诊。

    Zhè jiā yīyuàn měitiān jiēdài shù qiān míng huànzhě jiùzhěn.

    Mỗi ngày bệnh viện này tiếp nhận hàng nghìn lượt bệnh nhân đến khám.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预约就诊 yùyuē jiùzhěnđặt lịch khám bệnh
  • 排队就诊 páiduì jiùzhěnxếp hàng vào khám
  • 按时就诊 ànshí jiùzhěnđến khám đúng giờ
  • 就诊高峰 jiùzhěn gāofēngthời điểm cao điểm khám bệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

病人到医生那里接受诊疗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

前往 / 到 + 医院 + 就诊

Chỉ hành động người bệnh đi đến một cơ sở y tế cụ thể để được bác sĩ chẩn đoán, khám bệnh. VD: 他去专科医院就诊。– Anh ấy đến bệnh viện chuyên khoa để khám.

按时 / 预约 + 就诊

Phương thức đến khám theo đúng hẹn hoặc quy trình. VD: 请患者提前预约就诊。– Xin bệnh nhân hãy đặt lịch hẹn khám trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

就
诊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1