1Danh từ
- chính quyền
Ví dụ
Tāmen tōngguò gémìng duóqǔle zhèngquán.
Họ đã giành được chính quyền thông qua cách mạng.
Xīn zhèngquán cǎiqǔ le yí xìliè gǎigé cuòshī.
Chính quyền mới đã áp dụng một loạt biện pháp cải cách.
Wéihù guójiā zhèngquán de wěndìng zhìguān zhòngyào.
Bảo vệ sự ổn định của chính quyền quốc gia là điều vô cùng quan trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
统治阶级掌握的国家权力或统治机构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
夺取 / 巩固 / 维护 + 政权
Động từ kết hợp với '政权' để biểu thị hành động giành lấy, củng cố hoặc bảo vệ quyền lực nhà nước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “政权” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
