Chuyển đến nội dung
炫耀

xuànyào

Hán Việt: HUYỄN DIỆU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khoe khoang
  2. phô trương

Ví dụ

  1. 他总喜欢在朋友面前炫耀自己的财富。

    Tā zǒng xǐhuan zài péngyou miànqián xuànyào zìjǐ de cáifù.Anh ta luôn thích khoe của trước mặt bạn bè.

  2. 真正有实力的人不需要到处炫耀。

    Zhēnzhèng yǒu shílì de rén bù xūyào dàochù xuànyào.Người thực sự có thực lực không cần phải đi khoe khoang khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炫耀财富 xuànyào cáifùkhoe của
  • 炫耀成绩 xuànyào chéngjìkhoe thành tích
  • 炫耀武力 xuànyào wǔlìphô trương vũ lực
  • 值得炫耀 zhíde xuànyàođáng để khoe khoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从夸耀中显示自己的长处、才能或财富等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 在……面前 + 炫耀

Khoe khoang với ai hoặc trước mặt ai. VD: 向别人炫耀新车 – Khoe xe mới với người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炫
耀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1