1Động từ
- bị cảm
- cảm cúm
Ví dụ
2Danh từ
- bệnh cảm
- cúm
Ví dụ
3Động từ, danh từ
- cảm, cảm cúm
- cảm cúm, bị cảm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种常见的呼吸道传染病;患感冒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
得 / 患 + 感冒
Mắc bệnh cảm, bị cảm cúm. VD: 我弟弟得了感冒。– Em trai tôi bị cảm rồi.
对……不感冒
(Khẩu ngữ) Không thích, không hứng thú với cái gì. VD: 我对看球赛不太感冒。– Tôi không hào hứng lắm với việc xem bóng đá.
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
……,否则……
Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.
快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “感冒” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
