Chuyển đến nội dung
平行

píngxíng

Hán Việt: BÌNH HÀNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. song song
  2. ngang cấp
  3. đồng cấp

Ví dụ

  1. 这两条铁轨是平行的。

    Zhè liǎng tiáo tiěguǐ shì píngxíng de.Hai đường ray này chạy song song với nhau.

  2. 这是两个平行的部门。

    Zhè shì liǎng gè píngxíng de bùmén.Đây là hai phòng ban ngang cấp nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 平行线 píngxíngxiànđường song song
  • 平行世界 píngxíng shìjièthế giới song song
  • 平行四边形 píngxíng sìbiānxínghình bình hành
  • 平行关系 píngxíng guānxìquan hệ ngang hàng/song song

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在同一平面上任意延长都不相交的;也指等级相同的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 + B + 平行

Diễn tả đối tượng A song song với đối tượng B (về mặt hình học hoặc cấp bậc tương đương).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1