Chuyển đến nội dung
铁路鐵路

tiělù

Hán Việt: THIẾT LỘ

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường sắt
  2. đường xe lửa

Ví dụ

  1. 这条铁路连接了两个大城市。

    Zhè tiáo tiělù liánjiē le liǎng gè dà chéngshì.

    Tuyến đường sắt này kết nối hai thành phố lớn.

  2. 工人们正在日夜修建新的铁路。

    Gōngrénmen zhèngzài rìyè xiūjiàn xīn de tiělù.

    Các công nhân đang ngày đêm xây dựng tuyến đường sắt mới.

  3. 中国的高速铁路发展非常迅速。

    Zhōngguó de gāosù tiělù fāzhǎn fēicháng xùnsù.

    Đường sắt cao tốc của Trung Quốc phát triển vô cùng nhanh chóng.

  4. 铁路两边的风景真美。

    Tiělù liǎngbiān de fēngjǐng zhēn měi.

    Phong cảnh hai bên đường sắt thật đẹp.

  5. 中国的铁路四通八达。

    Zhōngguó de tiělù sì tōng bā dá.

    Đường sắt Trung Quốc tỏa đi khắp mọi ngả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高速铁路 gāosù tiělùđường sắt cao tốc
  • 铁路运输 tiělù yùnshūvận tải đường sắt
  • 修建铁路 xiūjiàn tiělùxây dựng đường sắt
  • 铁路网络 tiělù wǎngluòmạng lưới đường sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供火车行驶的铁轨线路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

条 + 铁路

lượng từ thông dụng nhất của 铁路 là 条. VD: 一条铁路 – một tuyến đường sắt.

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铁
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “铁路” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1