Chuyển đến nội dung
街道

jiēdào

Hán Việt: NHAI ĐẠO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường phố
  2. phố xá
  3. phố xá, đường phố
  4. đường phố, phố xá

Ví dụ

  1. 街道两旁种满了树。

    Jiēdào liǎngpáng zhòng mǎn le shù.Hai bên đường phố trồng đầy cây xanh.

  2. 清晨的街道非常安静。

    Qīngchén de jiēdào fēicháng ānjìng.Đường phố lúc sáng sớm rất yên tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 繁华的街道 fánhuá de jiēdàođường phố phồn hoa sầm uất
  • 走过街道 zǒu guò jiēdàođi qua đường phố
  • 街道两旁 jiēdào liǎngpánghai bên phố
  • 街道办事处 jiēdào bànshìchùvăn phòng khu phố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

城市、集镇两旁有房屋的道路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿 / 沿着 + 街道 + động từ

đi theo, men theo đường phố. VD: 我们沿着街道散步。– Chúng tôi tản bộ dọc theo con phố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

街
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1