Chuyển đến nội dung
年终年終

niánzhōng

Hán Việt: NIÊN CHUNG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. cuối năm

Ví dụ

  1. 公司通常在年终发放奖金。

    Gōngsī tōngcháng zài niánzhōng fāfàng jiǎngjīn.Công ty thường phát tiền thưởng vào dịp cuối năm.

  2. 年终大家都会聚在一起吃团圆饭。

    Niánzhōng dàjiā dōuhuì jù zài yìqǐ chī tuányuánfàn.Cuối năm mọi người đều sẽ quây quần bên nhau ăn bữa cơm sum họp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年终奖 niánzhōngjiǎngtiền thưởng cuối năm
  • 年终考核 niánzhōng kǎohéđánh giá cuối năm
  • 年终总结 niánzhōng zǒngjiétổng kết cuối năm
  • 年终分红 niánzhōng fēnhóngchia hoa hồng cuối năm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年快要结束的时候。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 年终 / 年终 + động từ

làm trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động thực hiện vào thời điểm cuối năm. VD: 年终做一次体检。– Cuối năm đi khám sức khỏe một lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
终

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1