Chuyển đến nội dung
并立並立

bìnglì

HSK6

1Động từ

  1. cùng tồn tại
  2. sánh vai đứng cạnh nhau
  3. song song tồn tại

Ví dụ

  1. 在那个历史时期,南北政权相互并立了数百年。

    Zài nàge lìshǐ shíqī, nánběi zhèngquán xiānghù bìnglì le shù bǎi nián.

    Trong thời kỳ lịch sử đó, chính quyền Nam Bắc cùng tồn tại song song hàng trăm năm.

  2. 学校门口的两棵大树并立着,如同忠诚的守卫。

    Xuéxiào ménkǒu de liǎng kē dàshù bìnglì zhe, rútóng zhōngchéng de shǒuwèi.

    Hai cây lớn trước cổng trường đứng cạnh nhau sừng sững như hai người lính canh trung thành.

  3. 古代文坛上,这两位文学家名声赫赫,双雄并立。

    Gǔdài wéntán shàng, zhè liǎng wèi wénxuéjiā míngshēng hèhè, shuāngxióng bìnglì.

    Trên văn đàn cổ đại, hai nhà văn này nổi danh lẫy lừng, hai anh hùng song hành cùng tồn tại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 两雄并立 liǎngxióng bìnglìhai thế lực cùng tồn tại song song
  • 并立存在 bìnglì cúnzàicùng tồn tại song song
  • 相对并立 xiāngduì bìnglìđối xứng cùng đứng bên nhau
  • 诸侯并立 zhūhóu bìnglìcác chư hầu cùng tồn tại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一同站立;几种事物或势力同时存在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/同 B + 并立

A và B cùng tồn tại hoặc cùng đứng cạnh nhau, thường chỉ thế lực hoặc vật thể đối xứng. VD: 魏蜀吴三国并立。– Ba nước Ngụy Thục Ngô cùng tồn tại song song.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

并
立

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1