1Động từ
- cùng tồn tại
- sánh vai đứng cạnh nhau
- song song tồn tại
Ví dụ
Zài nàge lìshǐ shíqī, nánběi zhèngquán xiānghù bìnglì le shù bǎi nián.
Trong thời kỳ lịch sử đó, chính quyền Nam Bắc cùng tồn tại song song hàng trăm năm.
Xuéxiào ménkǒu de liǎng kē dàshù bìnglì zhe, rútóng zhōngchéng de shǒuwèi.
Hai cây lớn trước cổng trường đứng cạnh nhau sừng sững như hai người lính canh trung thành.
Gǔdài wéntán shàng, zhè liǎng wèi wénxuéjiā míngshēng hèhè, shuāngxióng bìnglì.
Trên văn đàn cổ đại, hai nhà văn này nổi danh lẫy lừng, hai anh hùng song hành cùng tồn tại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一同站立;几种事物或势力同时存在。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/同 B + 并立
A và B cùng tồn tại hoặc cùng đứng cạnh nhau, thường chỉ thế lực hoặc vật thể đối xứng. VD: 魏蜀吴三国并立。– Ba nước Ngụy Thục Ngô cùng tồn tại song song.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
