Chuyển đến nội dung
幻觉幻覺

huànjué

Hán Việt: HUYỄN GIÁC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. ảo giác

Ví dụ

  1. 发高烧的时候,他眼前出现了幻觉。

    Fā gāoshāo de shíhou, tā yǎnqián chūxiàn le huànjué.Lúc bị sốt cao, trước mắt anh ấy xuất hiện ảo giác.

  2. 由于极度疲惫,他产生了听到音乐的幻觉。

    Yóuyú jídù píbèi, tā chǎnshēng le tīng dào yīnyuè de huànjué.Do mệt mỏi cùng cực, anh ấy nảy sinh ảo giác như nghe thấy tiếng nhạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 产生幻觉 chǎnshēng huànjuésinh ra ảo giác
  • 出现幻觉 chūxiàn huànjuéxuất hiện ảo giác
  • 一种幻觉 yì zhǒng huànjuémột loại ảo giác
  • 视觉幻觉 shìjué huànjuéảo giác thị giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有实际外界刺激而产生的虚幻知觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

产生/出现 + 幻觉

xuất hiện hoặc nảy sinh ảo giác. VD: 他吃完药后产生了幻觉。– Sau khi uống thuốc xong anh ấy bị nảy sinh ảo giác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

幻
觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1