Từ điển chưa có mục “庄”. Pinyin tham khảo: zhuāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “庄” 7
- 村庄cūnzhuāng THÔN TRANGthôn làng; làng mạcHSK6
- 庄稼zhuāngjia TRANG GIÁhoa màu; cây trồng; mùa màngHSK6
- 庄严zhuāngyán TRANG NGHIÊMtrang nghiêm; uy nghiêmHSK7–9
- 庄园zhuāngyuán TRANG VIÊNtrang viên; điền trangHSK7–9
- 庄重zhuāngzhòng TRANG TRỌNGtrang trọng; chững chạc; đoan trangHSK7–9
- 农庄nóngzhuāng NÔNG TRANGnông trang; trang trại
- 祝家庄Zhùjiāzhuāng CHÚC GIA TRANGChúc Gia TrangHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
