Chuyển đến nội dung
村庄村莊

cūnzhuāng

Hán Việt: THÔN TRANG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. thôn làng
  2. làng mạc

Ví dụ

  1. 一条小河穿过宁静的村庄。

    Yì tiáo xiǎohé chuānguò níngjìng de cūnzhuāng.Một con sông nhỏ chảy qua ngôi làng yên bình.

  2. 这个古老的村庄吸引了许多游客。

    Zhège gǔlǎo de cūnzhuāng xīyǐn le xǔduō yóukè.Ngôi làng cổ này đã thu hút rất nhiều du khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宁静的村庄 níngjìng de cūnzhuāngngôi làng yên bình
  • 古老的村庄 gǔlǎo de cūnzhuāngngôi làng cổ kính
  • 偏僻的村庄 piānpì de cūnzhuāngngôi làng hẻo lánh
  • 一座村庄 yí zuò cūnzhuāngmột ngôi làng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

农民聚居的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 座 + 村庄

Dùng lượng từ 座 để chỉ ngôi làng mang cảm giác hoàn chỉnh, rộng lớn. VD: 那是一座美丽的村庄。– Đó là một ngôi làng xinh đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

村
庄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1