Chuyển đến nội dung
床单床單

chuángdān

Hán Việt: SÀNG ĐƠN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、床、张

1Danh từ

  1. ga trải giường
  2. drap trải giường

Ví dụ

  1. 她换了一套干净的床单。

    Tā huàn le yí tào gānjìng de chuángdān.Cô ấy đã thay một bộ ga trải giường sạch sẽ.

  2. 这床床单的颜色很淡雅。

    Zhè chuáng chuángdān de yánsè hěn dànyǎ.Màu sắc của chiếc ga trải giường này rất nhã nhặn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换床单 huàn chuángdānthay ga trải giường
  • 洗床单 xǐ chuángdāngiặt ga trải giường
  • 铺床单 pū chuángdāntrải ga giường
  • 一条床单 yì tiáo chuángdānmột chiếc ga trải giường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铺在床褥上面的布单。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铺 + 床单

Trải ga trải giường lên đệm/giường. VD: 她每天早上起床后都会把床单铺平。– Mỗi sáng thức dậy cô ấy đều vuốt phẳng ga trải giường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

床
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1