Chuyển đến nội dung
延期

yánqī

Hán Việt: DUYÊN KỲ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. hoãn lại
  2. lùi hạn
  3. kéo dài thời hạn

Ví dụ

  1. 因天气恶劣,运动会不得不延期举行。

    Yīn tiānqì èliè, yùndònghuì bùdébù yánqī jǔxíng.Do thời tiết xấu, đại hội thể thao đành phải hoãn lại.

  2. 这项工程预计要延期两个月完工。

    Zhè xiàng gōngchéng yùjì yào yánqī liǎng gè yuè wángōng.Dự án này dự kiến sẽ kéo dài thêm hai tháng nữa mới hoàn thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 延期举行 yánqī jǔxínghoãn tổ chức
  • 申请延期 shēnqǐng yánqīxin gia hạn / hoãn hạn
  • 延期交货 yánqī jiāohuòlùi hạn giao hàng
  • 延期毕业 yánqī bìyèhoãn tốt nghiệp
  • 延期付款 yánqī fùkuǎnhoãn thanh toán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

推迟预定的期限或时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

延期 + động từ

hoãn hoặc lùi lại một hành động/sự kiện nào đó.

延期 + khoảng thời gian

kéo dài thêm hoặc hoãn lại bao lâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

延
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1