Chuyển đến nội dung
引诱引誘

yǐnyòu

Hán Việt: DẪN DỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dụ dỗ
  2. lôi kéo
  3. cám dỗ

Ví dụ

  1. 他无法抵御金钱的引诱。

    Tā wúfǎ dǐyù jīnqián de yǐnyòu.Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của tiền bạc.

  2. 坏人试图引诱青少年走上犯罪道路。

    Huàirén shìtú yǐnyòu qīngshàonián zǒushàng fànzuì dàolù.Kẻ xấu tìm cách dụ dỗ thanh thiếu niên bước vào con đường phạm tội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引诱犯罪 yǐnyòu fànzuìdụ dỗ phạm tội
  • 抵御引诱 dǐyù yǐnyòuchống lại sự cám dỗ
  • 金钱的引诱 jīnqián de yǐnyòusự cám dỗ của tiền bạc
  • 引诱上当 yǐnyòu shàngdàngdụ dỗ mắc bẫy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用某种手段诱惑别人做不好的事;吸引。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引诱 + tân ngữ + động từ

Dụ dỗ ai làm điều gì (thường là tiêu cực). VD: 引诱他人赌博 – Dụ dỗ người khác đánh bạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
诱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1