Chuyển đến nội dung
强项強項

qiángxiàng

Hán Việt: CƯỜNG HẠNG

HSK7–9Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. thế mạnh
  2. sở trường

Ví dụ

  1. 乒乓球是中国队的强项。

    Pīngpāngqiú shì Zhōngguó duì de qiángxiàng.

    Bóng bàn là thế mạnh của đội tuyển Trung Quốc.

  2. 英语写作是他的强项。

    Yīngyǔ xiězuò shì tā de qiángxiàng.

    Viết tiếng Anh là sở trường của anh ấy.

  3. 找到自己的强项并发挥它。

    Zhǎodào zìjǐ de qiángxiàng bìng fāhuī tā.

    Tìm ra thế mạnh của bản thân và phát huy nó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 个人强项 gèrén qiángxiàngsở trường cá nhân
  • 发挥强项 fāhuī qiángxiàngphát huy thế mạnh
  • 传统强项 chuántǒng qiángxiàngthế mạnh truyền thống
  • 突出强项 tūchū qiángxiànglàm nổi bật thế mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某人或某集体所擅长的技能、项目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是……的强项

là sở trường/thế mạnh của ai/tổ chức nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
项

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1